Từ vựng
握り鋏
にぎりばさみ
vocabulary vocab word
kéo hình chữ U không có chỗ để ngón tay
kéo cắt tỉa
握り鋏 握り鋏 にぎりばさみ kéo hình chữ U không có chỗ để ngón tay, kéo cắt tỉa
Ý nghĩa
kéo hình chữ U không có chỗ để ngón tay và kéo cắt tỉa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0