Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
握斧
あくふ
vocabulary vocab word
rìu tay (thời đồ đá cũ)
握斧
akufu
握斧
握斧
あくふ
rìu tay (thời đồ đá cũ)
あ
く
ふ
握
斧
あ
く
ふ
握
斧
あ
く
ふ
握
斧
Ý nghĩa
rìu tay (thời đồ đá cũ)
rìu tay (thời đồ đá cũ)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
握斧
rìu tay (thời đồ đá cũ)
あくふ
握
nắm chặt, giữ chặt, nặn sushi...
にぎ.る, アク
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
屋
mái nhà, ngôi nhà, cửa hàng...
や, オク
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
至
cao trào, đến, tiến hành...
いた.る, シ
𠫔
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
斧
rìu, búa rìu
おの, フ
父
cha
ちち, フ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.