Từ vựng
動力耕耘機
どーりょくこーうんき
vocabulary vocab word
máy cày chạy xăng
動力耕耘機 動力耕耘機 どーりょくこーうんき máy cày chạy xăng
Ý nghĩa
máy cày chạy xăng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
動力耕耘機
máy cày chạy xăng
どうりょくこううんき
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ