Từ vựng
凍結乾燥
とーけつかんそー
vocabulary vocab word
sấy thăng hoa
sấy đông khô
凍結乾燥 凍結乾燥 とーけつかんそー sấy thăng hoa, sấy đông khô
Ý nghĩa
sấy thăng hoa và sấy đông khô
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とーけつかんそー
vocabulary vocab word
sấy thăng hoa
sấy đông khô