Từ vựng
内股膏薬
うちまたこーやく
vocabulary vocab word
kẻ hai mặt
người ba phải
kẻ cơ hội
kẻ chạy qua chạy lại giữa hai phe trong xung đột
sự giả dối
kẻ phản bội
内股膏薬 内股膏薬 うちまたこーやく kẻ hai mặt, người ba phải, kẻ cơ hội, kẻ chạy qua chạy lại giữa hai phe trong xung đột, sự giả dối, kẻ phản bội
Ý nghĩa
kẻ hai mặt người ba phải kẻ cơ hội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0