Từ vựng
介護保険
かいごほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm chăm sóc y tế
介護保険 介護保険 かいごほけん bảo hiểm chăm sóc y tế
Ý nghĩa
bảo hiểm chăm sóc y tế
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かいごほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm chăm sóc y tế