Từ vựng
享楽主義
きょうらくしゅぎ
vocabulary vocab word
chủ nghĩa khoái lạc
chủ nghĩa hưởng lạc
享楽主義 享楽主義 きょうらくしゅぎ chủ nghĩa khoái lạc, chủ nghĩa hưởng lạc
Ý nghĩa
chủ nghĩa khoái lạc và chủ nghĩa hưởng lạc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0