Kanji

Ý nghĩa

chìa khóa

Cách đọc

Kun'yomi

  • かぎ あな lỗ khóa
  • かぎ たば chùm chìa khóa
  • かぎ thợ sửa khóa

On'yomi

  • けん ばん bàn phím
  • こっ けん phím đen (trên đàn piano, organ, v.v.)
  • けん phím gõ

Luyện viết


Nét: 1/17

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.