Từ vựng
合い鍵
あいかぎ
vocabulary vocab word
chìa khóa dự phòng
chìa khóa chính
chìa khóa vạn năng
chìa khóa vạn năng
合い鍵 合い鍵 あいかぎ chìa khóa dự phòng, chìa khóa chính, chìa khóa vạn năng, chìa khóa vạn năng
Ý nghĩa
chìa khóa dự phòng chìa khóa chính và chìa khóa vạn năng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0