Từ vựng
鍵の手
かぎのて
vocabulary vocab word
đoạn đường uốn cong có chủ đích để phòng thủ
鍵の手 鍵の手 かぎのて đoạn đường uốn cong có chủ đích để phòng thủ
Ý nghĩa
đoạn đường uốn cong có chủ đích để phòng thủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0