Từ vựng
鍵
けん
vocabulary vocab word
chìa khóa
ổ khóa
chìa khóa (giải quyết vấn đề
thành công
v.v.)
manh mối
鍵 鍵-2 けん chìa khóa, ổ khóa, chìa khóa (giải quyết vấn đề, thành công, v.v.), manh mối
Ý nghĩa
chìa khóa ổ khóa chìa khóa (giải quyết vấn đề
Luyện viết
Nét: 1/17