Từ vựng
鍵っ子
かぎっこ
vocabulary vocab word
trẻ tự chăm sóc
trẻ ở nhà một mình
鍵っ子 鍵っ子 かぎっこ trẻ tự chăm sóc, trẻ ở nhà một mình
Ý nghĩa
trẻ tự chăm sóc và trẻ ở nhà một mình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かぎっこ
vocabulary vocab word
trẻ tự chăm sóc
trẻ ở nhà một mình