Từ vựng
鍵掛け
かぎかけ
vocabulary vocab word
giá treo chìa khóa
móc treo chìa khóa trên tường
móc chìa khóa
鍵掛け 鍵掛け かぎかけ giá treo chìa khóa, móc treo chìa khóa trên tường, móc chìa khóa
Ý nghĩa
giá treo chìa khóa móc treo chìa khóa trên tường và móc chìa khóa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0