Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鍵かかる
かぎがかかる
vocabulary vocab word
bị khóa
tự khóa
鍵kakaru
kagigakakaru
鍵かかる
鍵かかる
かぎがかかる
bị khóa, tự khóa
か
ぎ
が
か
か
る
鍵
か
か
る
か
ぎ
が
か
か
る
鍵
か
か
る
か
ぎ
が
か
か
る
鍵
か
か
る
Ý nghĩa
bị khóa
và
tự khóa
bị khóa, tự khóa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かぎがかかる
bị khóa, tự khóa
Phân tích thành phần
鍵かかる
bị khóa, tự khóa
かぎがかかる
鍵
chìa khóa
かぎ, ケン
金
vàng
かね, かな-, キン
建
xây dựng
た.てる, た.て, ケン
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
聿
bút lông, cuối cùng, bản thân...
ふで, ここに, イチ
⺕
( 彑 )
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.