Từ vựng
電鍵
でんけん
vocabulary vocab word
phím điện báo (thiết bị chuyển mạch dùng để gửi mã Morse)
電鍵 電鍵 でんけん phím điện báo (thiết bị chuyển mạch dùng để gửi mã Morse)
Ý nghĩa
phím điện báo (thiết bị chuyển mạch dùng để gửi mã Morse)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0