Từ vựng
黒鍵
こっけん
vocabulary vocab word
phím đen (trên đàn piano
organ
v.v.)
黒鍵 黒鍵 こっけん phím đen (trên đàn piano, organ, v.v.)
Ý nghĩa
phím đen (trên đàn piano organ và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こっけん
vocabulary vocab word
phím đen (trên đàn piano
organ
v.v.)