Từ vựng
関鍵
かんけん
vocabulary vocab word
khóa cửa
ổ khóa và chìa khóa
điểm mấu chốt
関鍵 関鍵 かんけん khóa cửa, ổ khóa và chìa khóa, điểm mấu chốt
Ý nghĩa
khóa cửa ổ khóa và chìa khóa và điểm mấu chốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0