Từ vựng
かんけん関鍵 かんけん関鍵 かんけん関鍵

Ý nghĩa

khóa cửa ổ khóa và chìa khóa và điểm mấu chốt

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠