Từ vựng
鍵括弧
かぎかっこ
vocabulary vocab word
dấu ngoặc vuông
dấu ngoặc kép kiểu Nhật
鍵括弧 鍵括弧 かぎかっこ dấu ngoặc vuông, dấu ngoặc kép kiểu Nhật
Ý nghĩa
dấu ngoặc vuông và dấu ngoặc kép kiểu Nhật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かぎかっこ
vocabulary vocab word
dấu ngoặc vuông
dấu ngoặc kép kiểu Nhật