Kanji

裸

Ý nghĩa

trần truồng khỏa thân không che đậy

Cách đọc

Kun'yomi

  • はだか sự trần truồng
  • まる はだか trần truồng như nhộng
  • はだか うま ngựa không yên

On'yomi

  • ぜん ら trần truồng
  • ら ふ người phụ nữ khỏa thân
  • ら がん mắt thường

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠