Từ vựng
丸裸
まるはだか
vocabulary vocab word
trần truồng như nhộng
trắng tay
mất trắng
丸裸 丸裸 まるはだか trần truồng như nhộng, trắng tay, mất trắng
Ý nghĩa
trần truồng như nhộng trắng tay và mất trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0