Từ vựng
裸祭
はだかまつり
vocabulary vocab word
lễ hội bán khỏa thân
lễ hội mà người tham gia chỉ mặc khố
裸祭 裸祭 はだかまつり lễ hội bán khỏa thân, lễ hội mà người tham gia chỉ mặc khố
Ý nghĩa
lễ hội bán khỏa thân và lễ hội mà người tham gia chỉ mặc khố
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0