Từ vựng
裸んぼ
はだかんぼ
vocabulary vocab word
người trần truồng (đặc biệt là trẻ em)
裸んぼ 裸んぼ はだかんぼ người trần truồng (đặc biệt là trẻ em)
Ý nghĩa
người trần truồng (đặc biệt là trẻ em)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はだかんぼ
vocabulary vocab word
người trần truồng (đặc biệt là trẻ em)