Từ vựng
はだかんぼ
はだかんぼ
vocabulary vocab word
người trần truồng (đặc biệt là trẻ em)
はだかんぼ はだかんぼ はだかんぼ người trần truồng (đặc biệt là trẻ em)
Ý nghĩa
người trần truồng (đặc biệt là trẻ em)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はだかんぼ
vocabulary vocab word
người trần truồng (đặc biệt là trẻ em)