Từ vựng
裸蛇
はだかへび
vocabulary vocab word
loài lưỡng cư không chân
裸蛇 裸蛇 はだかへび loài lưỡng cư không chân
Ý nghĩa
loài lưỡng cư không chân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はだかへび
vocabulary vocab word
loài lưỡng cư không chân