Từ vựng
裸
はだか
vocabulary vocab word
sự trần truồng
sự khỏa thân
sự trống trải
sự trần trụi
sự hói đầu
sự để lộ
sự trắng tay
sự không che giấu
sự cởi mở
裸 裸 はだか sự trần truồng, sự khỏa thân, sự trống trải, sự trần trụi, sự hói đầu, sự để lộ, sự trắng tay, sự không che giấu, sự cởi mở
Ý nghĩa
sự trần truồng sự khỏa thân sự trống trải
Luyện viết
Nét: 1/13