Từ vựng
らぞく裸族 らぞく裸族 らぞく裸族

Ý nghĩa

bộ tộc khỏa thân người có thói quen ở trần (hoặc nửa trần) ở nhà trong phòng khách sạn

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠