Từ vựng
裸芽
らが
vocabulary vocab word
chồi trần
chồi không có vảy bảo vệ
裸芽 裸芽 らが chồi trần, chồi không có vảy bảo vệ
Ý nghĩa
chồi trần và chồi không có vảy bảo vệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らが
vocabulary vocab word
chồi trần
chồi không có vảy bảo vệ