Từ vựng
裸男
はだかおとこ
vocabulary vocab word
người đàn ông khỏa thân
裸男 裸男 はだかおとこ người đàn ông khỏa thân
Ý nghĩa
người đàn ông khỏa thân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はだかおとこ
vocabulary vocab word
người đàn ông khỏa thân