Từ vựng
裸虫
はだかむし
vocabulary vocab word
sâu bướm (đặc biệt loại không có lông)
người ăn mặc sơ sài
裸虫 裸虫 はだかむし sâu bướm (đặc biệt loại không có lông), người ăn mặc sơ sài
Ý nghĩa
sâu bướm (đặc biệt loại không có lông) và người ăn mặc sơ sài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0