Từ vựng
裸像
らぞう
vocabulary vocab word
tượng khỏa thân
hình ảnh khỏa thân
裸像 裸像 らぞう tượng khỏa thân, hình ảnh khỏa thân
Ý nghĩa
tượng khỏa thân và hình ảnh khỏa thân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らぞう
vocabulary vocab word
tượng khỏa thân
hình ảnh khỏa thân