Kanji

翼

Ý nghĩa

cánh máy bay và sườn

Cách đọc

Kun'yomi

  • つばさ cánh
  • つばさ はぜ cá bống cát
  • つばさ をはる sải cánh

On'yomi

  • う よく cánh hữu (chính trị)
  • さ よく cánh tả (chính trị)
  • いち よく một cánh

Luyện viết


Nét: 1/17

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠