Từ vựng
翼鏡
よくきょう
vocabulary vocab word
vệt sáng trên cánh (ở vịt)
翼鏡 翼鏡 よくきょう vệt sáng trên cánh (ở vịt)
Ý nghĩa
vệt sáng trên cánh (ở vịt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よくきょう
vocabulary vocab word
vệt sáng trên cánh (ở vịt)