Từ vựng
翼賛
よくさん
vocabulary vocab word
ủng hộ (chính phủ)
hỗ trợ
giúp đỡ
tán thành
翼賛 翼賛 よくさん ủng hộ (chính phủ), hỗ trợ, giúp đỡ, tán thành
Ý nghĩa
ủng hộ (chính phủ) hỗ trợ giúp đỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0