Từ vựng
両翼
りょうよく
vocabulary vocab word
cả hai cánh
cả hai bên sườn
両翼 両翼 りょうよく cả hai cánh, cả hai bên sườn
Ý nghĩa
cả hai cánh và cả hai bên sườn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょうよく
vocabulary vocab word
cả hai cánh
cả hai bên sườn