Từ vựng
翼翼
よくよく
vocabulary vocab word
thận trọng
rất cẩn thận
翼翼 翼翼 よくよく thận trọng, rất cẩn thận
Ý nghĩa
thận trọng và rất cẩn thận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よくよく
vocabulary vocab word
thận trọng
rất cẩn thận