Từ vựng
翼長
よくちょう
vocabulary vocab word
chiều dài cánh (đặc biệt của chim)
sải cánh (đặc biệt của máy bay)
翼長 翼長 よくちょう chiều dài cánh (đặc biệt của chim), sải cánh (đặc biệt của máy bay)
Ý nghĩa
chiều dài cánh (đặc biệt của chim) và sải cánh (đặc biệt của máy bay)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0