Từ vựng
最右翼
さいうよく
vocabulary vocab word
người thống lĩnh
người xuất sắc nhất
đối thủ mạnh nhất
cánh hữu cực đoan
phần tử cực hữu
cánh hữu cấp tiến
最右翼 最右翼 さいうよく người thống lĩnh, người xuất sắc nhất, đối thủ mạnh nhất, cánh hữu cực đoan, phần tử cực hữu, cánh hữu cấp tiến
Ý nghĩa
người thống lĩnh người xuất sắc nhất đối thủ mạnh nhất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0