Từ vựng
翼型
よくがた
vocabulary vocab word
mặt cắt cánh
hình dạng cánh
tiết diện cánh
翼型 翼型 よくがた mặt cắt cánh, hình dạng cánh, tiết diện cánh
Ý nghĩa
mặt cắt cánh hình dạng cánh và tiết diện cánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0