Từ vựng

Ý nghĩa

cánh hữu (chính trị) cánh phải (của chim hoặc máy bay) cánh phải (của quân đội

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.