Từ vựng
うよく右翼 うよく右翼 うよく右翼

Ý nghĩa

cánh hữu (chính trị) cánh phải (của chim hoặc máy bay) cánh phải (của quân đội

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠