Từ vựng
尾翼
びよく
vocabulary vocab word
đuôi máy bay
bộ phận đuôi
cụm đuôi
尾翼 尾翼 びよく đuôi máy bay, bộ phận đuôi, cụm đuôi
Ý nghĩa
đuôi máy bay bộ phận đuôi và cụm đuôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びよく
vocabulary vocab word
đuôi máy bay
bộ phận đuôi
cụm đuôi