Từ vựng
翼
つばさ
vocabulary vocab word
cánh
sao Dực (một trong 28 tú)
cái (dùng để đếm chim hoặc cánh chim)
翼 翼 つばさ cánh, sao Dực (một trong 28 tú), cái (dùng để đếm chim hoặc cánh chim)
Ý nghĩa
cánh sao Dực (một trong 28 tú) và cái (dùng để đếm chim hoặc cánh chim)
Luyện viết
Nét: 1/17