Kanji

歳

Ý nghĩa

cuối năm tuổi dịp

Cách đọc

Kun'yomi

  • とし とった già
  • とし をとる già đi
  • とし のせ cuối năm
  • もも とせ thế kỷ
  • ち とせ あめ kẹo que đỏ trắng bán trong các lễ hội trẻ em
  • ち とせ どり chim hạc
  • よわい

On'yomi

  • さい げつ thời gian
  • さい まつ cuối năm
  • さい しゅつ chi tiêu hàng năm
  • お せい ぼ quà cuối năm
  • せい ぼ quà cuối năm

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠