Từ vựng
歳時記
さいじき
vocabulary vocab word
từ điển từ ngữ theo mùa (dành cho các nhà thơ haiku)
歳時記 歳時記 さいじき từ điển từ ngữ theo mùa (dành cho các nhà thơ haiku)
Ý nghĩa
từ điển từ ngữ theo mùa (dành cho các nhà thơ haiku)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0