Từ vựng
歳計
さいけい
vocabulary vocab word
báo cáo tài chính hàng năm
歳計 歳計 さいけい báo cáo tài chính hàng năm
Ý nghĩa
báo cáo tài chính hàng năm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいけい
vocabulary vocab word
báo cáo tài chính hàng năm