Từ vựng
歳入
さいにゅう
vocabulary vocab word
thu nhập hàng năm của chính phủ
ngân sách thu
khoản thu ngân sách
歳入 歳入 さいにゅう thu nhập hàng năm của chính phủ, ngân sách thu, khoản thu ngân sách
Ý nghĩa
thu nhập hàng năm của chính phủ ngân sách thu và khoản thu ngân sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0