Từ vựng
さいにゅう歳入 さいにゅう歳入 さいにゅう歳入

Ý nghĩa

thu nhập hàng năm của chính phủ ngân sách thu và khoản thu ngân sách

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠