Từ vựng
歳代
さいだい
vocabulary vocab word
thập niên (tuổi)
tuổi ... mươi
歳代 歳代 さいだい thập niên (tuổi), tuổi ... mươi
Ý nghĩa
thập niên (tuổi) và tuổi ... mươi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいだい
vocabulary vocab word
thập niên (tuổi)
tuổi ... mươi