Từ vựng
歳費
さいひ
vocabulary vocab word
chi tiêu hàng năm
lương hàng năm trả cho các thành viên Quốc hội
歳費 歳費 さいひ chi tiêu hàng năm, lương hàng năm trả cho các thành viên Quốc hội
Ý nghĩa
chi tiêu hàng năm và lương hàng năm trả cho các thành viên Quốc hội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
歳費
chi tiêu hàng năm, lương hàng năm trả cho các thành viên Quốc hội
さいひ
歳
cuối năm, tuổi, dịp...
とし, とせ, サイ