Từ vựng
歳暮
せいぼ
vocabulary vocab word
quà cuối năm
cuối năm
thời điểm cuối năm
歳暮 歳暮 せいぼ quà cuối năm, cuối năm, thời điểm cuối năm
Ý nghĩa
quà cuối năm cuối năm và thời điểm cuối năm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
歳暮
quà cuối năm, cuối năm, thời điểm cuối năm
せいぼ
歳
cuối năm, tuổi, dịp...
とし, とせ, サイ