Từ vựng
歳
とし
vocabulary vocab word
năm
tuổi
nhiều năm
quá tuổi xuân xanh
tuổi già
歳 歳-2 とし năm, tuổi, nhiều năm, quá tuổi xuân xanh, tuổi già
Ý nghĩa
năm tuổi nhiều năm
Luyện viết
Nét: 1/13
とし
vocabulary vocab word
năm
tuổi
nhiều năm
quá tuổi xuân xanh
tuổi già