Kanji
捧
kanji character
nâng lên
tặng
dâng
cúng
hiến tế
cống hiến
捧 kanji-捧 nâng lên, tặng, dâng, cúng, hiến tế, cống hiến
捧
Ý nghĩa
nâng lên tặng dâng
Cách đọc
Kun'yomi
- ささげる
On'yomi
- ほう じ cầm giữ
- ほう ふく cười lăn cười bò
- ほう てい dâng tặng (cho người có địa vị cao)
Luyện viết
Nét: 1/11
Từ phổ biến
-
捧 げるnâng lên, giơ lên, giơ cao trên tầm mắt... -
捧 ぐnâng lên, giơ lên, giữ cao ngang tầm mắt... -
捧 持 cầm giữ, dâng tặng, giơ cao (tranh của hoàng đế) -
捧 腹 cười lăn cười bò -
捧 呈 dâng tặng (cho người có địa vị cao), trình lên, cống hiến -
捧 物 vật dâng cúng, vật hiến tế -
捧 げ物 vật hiến tế, vật cúng dường -
捧 げものvật hiến tế, vật cúng dường -
捧 げ銃 Chào bằng súng -
捧 げもつcung kính cầm bằng hai tay -
捧 げ持 つcung kính cầm bằng hai tay -
捧 腹 絶 倒 cười vỡ bụng, cười ngặt nghẽo, cười lăn lộn -
命 を捧 げるhiến dâng mạng sống (ví dụ: trong chiến trận), cống hiến cả cuộc đời (ví dụ: cho một lý tưởng) -
祈 りを捧 げるcầu nguyện, đọc kinh cầu nguyện, dâng lời cầu nguyện